| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| disordered, careless | |||
| Compound words containing 'bời' (6) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| chơi bời | 26 | to party, have a fun time |
| tơi bời | 9 | to pieces, up, down |
| rối bời | 8 | tangled, disordered |
| bời lời | 1 | cây mọc hoang, quả tròn nhỏ mọc thành chùm, gỗ nhẹ, thớ đặc, thường dùng làm cột nhà |
| bời bời | 0 | Profuse |
| được dẫn đầu bời | 0 | to be lead by |
Lookup completed in 191,110 µs.