| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to joke, jest, kid | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | đùa chơi cho vui, không nghiêm chỉnh | nói nửa thật nửa bỡn ~ dễ như bỡn! |
| V | xem như chuyện đùa, không nghiêm chỉnh, không coi trọng | làm bỡn ăn thật |
| Compound words containing 'bỡn' (3) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| bỡn cợt | 7 | to trifle |
| đùa bỡn | 4 | Play pranks, trifle |
| nói bỡn | 0 | |
Lookup completed in 166,135 µs.