bietviet

bợp

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V đánh sướt qua bằng lòng bàn tay vào mặt hoặc vào đầu hắn vừa bợp tai thằng bé ~ hắn vừa bợp vào mặt thằng bé
N cái đánh vào mặt hoặc vào đầu bằng lòng bàn tay sướt qua bị ăn mấy cái bợp tai
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 1 occurrences · 0.06 per million #30,656 · Specialized

Lookup completed in 240,134 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary