| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| widowed | |||
| Compound words containing 'bụa' (3) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| goá bụa | 1 | goá chồng [hoặc đôi khi, goá vợ], về mặt đời sống cô đơn [nói khái quát] |
| góa bụa | 1 | widow |
| nửa đời góa bụa | 0 | to become a widow at middle age |
Lookup completed in 254,316 µs.