| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| bald cypress | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây hạt trần cỡ lớn, rễ có những nhánh đâm thẳng lên khỏi mặt đất, trông như tượng Phật, trồng để làm cảnh | |
| N | thạch nhũ trong hang động, trông như tượng Phật | ngồi như bụt mọc |
Lookup completed in 159,177 µs.