bietviet

bụt mọc

Vietnamese → English (VNEDICT)
bald cypress
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N cây hạt trần cỡ lớn, rễ có những nhánh đâm thẳng lên khỏi mặt đất, trông như tượng Phật, trồng để làm cảnh
N thạch nhũ trong hang động, trông như tượng Phật ngồi như bụt mọc
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 3 occurrences · 0.18 per million #26,190 · Specialized

Lookup completed in 159,177 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary