| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| mangosteen | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | Wild mangosteen | ngang cành bứa |
| adj | (khẩu ngữ) Pigheaded | cãi bứa | to argue pigheadedly |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây to cùng họ với măng cụt, cành mọc xoè ngang, quả màu vàng, quanh hạt có cùi ngọt ăn được | |
| Compound words containing 'bứa' (1) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| ngang cành bứa | 0 | rất ngang bướng, không chịu nghe theo lẽ phải |
Lookup completed in 168,243 µs.