| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| lump, clot | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tảng đất lẫn đá kết dính với nhau không chặt lắm | bửng đất |
| N | khối đất lớn bọc quanh gốc, rễ một cây | đánh cả bửng |
| N | tấm chắn ngang để che kín hoặc để giữ cho chắc [thường ở xe cộ, tàu thuyền] | |
Lookup completed in 189,067 µs.