| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| food (in one’s teeth), tartar (teeth), smegma | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | vật nhỏ còn sót lại của cái gì, trở thành lớp chất bẩn bám vào một nơi nào đó [thường nói về lớp chất bẩn bám ở chân răng] | răng đầy bựa |
Lookup completed in 186,833 µs.