| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| the three “with’s” (live with, eat with and work with) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| X | cùng ăn, cùng ở và cùng lao động [với người lao động để tiến hành công tác vận động quần chúng] | |
Lookup completed in 600,971 µs.