ba rọi
| Vietnamese → English (VNEDICT) |
| mixed up, messed up |
| Vietnamese → English (VDICT) |
| pos |
definition |
example |
| noun |
Side |
miếng thịt ba rọi | a cut of pork side |
| adj |
Half-serious half-facetious, serio-comic |
lời nói ba rọi | a half-serious half-facetious way of speaking, a serio-comic way of speaking Pidgin |
| adj |
Half-serious half-facetious, serio-comic |
tiếng Tây ba rọi | pidgin French |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| N |
ba chỉ |
thịt ba rọi |
| A |
nửa đùa nửa thật, có ý xỏ xiên |
lối nói ba rọi ~ tính ba rọi |
| A |
pha tạp một cách lố lăng |
nói tiếng Tây ba rọi |
Lookup completed in 162,299 µs.