| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| budget subsidies | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | [cơ quan nhà nước] cấp phát, phân phối, trả công cho cán bộ, nhân viên mà không tính toán hoặc không đòi hỏi hiệu quả kinh tế tương ứng | chế độ bao cấp |
Lookup completed in 153,819 µs.