| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (for) how long, however long | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| P | bao nhiêu lâu, bao nhiêu thời gian | nó đi được bao lâu rồi? ~ chẳng bao lâu nữa ~ anh muốn ở bao lâu cũng được |
Lookup completed in 168,261 µs.