| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to contain, include, embrace | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| verb | To embrace | lời giải thích này chưa bao quát tất cả các khía cạnh của vấn đề | this explanation does not embrace all the sides of the question |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | bao gồm toàn bộ | nội dung bao quát toàn bộ vấn đề ~ chưa bao quát hết những trường hợp đặc biệt |
| V | thấy được, nắm được toàn bộ | cái nhìn bao quát |
Lookup completed in 155,532 µs.