| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| how far | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | xa bao nhiêu | từ đây đến đó bao xa? ~ "Phút chốc trong tâm tưởng Bính lại hiện ra những hình ảnh không bao xa." (Nguyên Hồng; 1) |
Lookup completed in 161,227 µs.