| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| receipt | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | Receipt | cấp biên lai | to issue a receipt |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | giấy theo mẫu in sẵn, ghi đã nhận tiền hoặc vật gì, trao lại làm bằng cho người nộp hoặc gửi | biên lai thu tiền điện ~ nộp tiền có nhận biên lai |
Lookup completed in 185,366 µs.