| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| green, azure | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | có màu xanh lam pha màu lục, nhìn thích mắt | chiếc lá xanh biếc ~ "Đường vô xứ Nghệ quanh quanh, Non xanh, nước biếc như tranh hoạ đồ." (Cdao) |
| Compound words containing 'biếc' (2) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| xanh biếc | 8 | deep blue, sea blue, emerald green |
| biêng biếc | 0 | như biếc [nhưng ở mức độ cao] |
Lookup completed in 155,099 µs.