bietviet

biến âm

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V biến đổi về âm thanh [của ngôn ngữ] quy luật biến âm
N âm [của một ngôn ngữ] đã được biến đổi theo những quy luật nhất định ‘chánh trị’ là biến âm của ‘chính trị’
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 23 occurrences · 1.37 per million #15,092 · Specialized

Lookup completed in 172,810 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary