| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| phase, stage, period | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | Disguise | đó là một biến tướng của chủ nghĩa duy tâm | that is only a disguise of idealism |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | có hình thức được đổi khác, che giấu nội dung không thay đổi | một tổ chức phản động biến tướng |
| N | hình thái biến tướng | biến tướng của chủ nghĩa thực dân |
Lookup completed in 193,373 µs.