| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| variant, allophone, allomorph | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | sự biến đổi rõ rệt về hình dạng và cấu tạo của một số động vật qua từng giai đoạn, từ ấu trùng tới lúc trưởng thành | biến thái của sâu bọ |
Lookup completed in 183,464 µs.