biết đâu
| Vietnamese → English (VNEDICT) |
| maybe, perhaps, who knows |
| Vietnamese → English (VDICT) |
| pos |
definition |
example |
|
(dùng ở đầu câu, hoặc đầu đoạn câu) No one knows |
trời đang nắng, nhưng biết đâu chiều lại mưa | it is shining, but no one knows whether it will not rain in the afternoon |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| R |
tổ hợp biểu thị ý phỏng đoán một cách rất dè dặt, như muốn đưa ra trao đổi thêm, chứ chưa dám khẳng định dứt khoát |
cứ đi thử xem, biết đâu lại được việc ~ biết đâu mai trời lại nắng |
Lookup completed in 172,569 µs.