bietviet

biết bao

Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
(dùng trước danh từ, hoặc sau tính từ) How much, how many, how biết bao chiến sĩ đã hy sinh vì độc lập dân tộc | how many fighters have laid down their lives for national independence
(dùng trước danh từ, hoặc sau tính từ) How much, how many, how đẹp biết bao, đất nước của chúng ta! | how beautiful our land is!
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
R tổ hợp biểu thị một số lượng hoặc mức độ không biết chính xác, nhưng nghĩ là nhiều lắm, cao lắm hạnh phúc biết bao!
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 62 occurrences · 3.7 per million #9,924 · Advanced

Lookup completed in 179,169 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary