| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| so much, so many | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| R | như biết chừng nào | hạnh phúc biết mấy! ~ "Chàng ơi! Có thấu chăng chàng, Một bát cơm vàng, biết mấy công lênh." (Cdao) |
Lookup completed in 176,192 µs.