| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| couplet, parallel sentences, parallel constructions | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [thể văn] có song song những cặp câu có hai hoặc nhiều vế đối nhau [như câu đối, phú và văn tế] | văn biền ngẫu |
Lookup completed in 169,225 µs.