| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| banner, sign | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | băng vải, giấy, v.v., có viết khẩu hiệu, trương lên ở nơi đông người qua lại hoặc trong các cuộc mít tinh, biểu tình | đoàn biểu tình trương biểu ngữ |
Lookup completed in 161,304 µs.