bietviet

biểu quyết

Vietnamese → English (VNEDICT)
to decide (by a vote), vote; a vote
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
verb To vote đại hội biểu quyết tán thành | the plenary assembly voted approval
verb To vote giơ tay biểu quyết | to vote by a show of hands
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V [hội nghị] tỏ ý kiến quyết định [tán thành hay không tán thành, đồng ý hay không đồng ý] về một vấn đề đã qua thảo luận [bằng cách bỏ phiếu hoặc giơ tay] các đại biểu đã biểu quyết tán thành
V [đại biểu dự hội nghị] tham gia biểu quyết đại biểu dự thính không có quyền biểu quyết
N ý kiến biểu quyết [của hội nghị] bằng giơ tay lấy biểu quyết
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 138 occurrences · 8.25 per million #6,713 · Advanced

Lookup completed in 153,774 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary