bietviet

biệt hiệu

Vietnamese → English (VNEDICT)
alias, nickname, penname, pseudonym
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
noun Pen name Phan Bội Châu, biệt hiệu Sào Nam | Phan Boi Chau, pen name (alias) Sao Nam
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N như tên hiệu Lê Hữu Trác, biệt hiệu là Hải Thượng Lãn Ông
N tên gọi có tính chất vui đùa, được đặt thêm cho một người nào đó [thường là một từ ngữ nôm na, nêu một đặc điểm đáng chú ý] "Bà tôi đã đặt cho dượng tôi cái biệt hiệu ''con khướu già'' nghĩa là chỉ ton hót giỏi (...)" (Mạnh Phú Tư; 1)
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 96 occurrences · 5.74 per million #8,057 · Advanced

Lookup completed in 173,531 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary