| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| exiled, banished | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | xa hẳn xứ sở của mình | bỏ làng đi biệt xứ |
| A | [đày hoặc đưa đi an trí] xa hẳn xứ sở [một hình phạt đối với tù nhân thời trước] | bị án biệt xứ |
Lookup completed in 156,911 µs.