bietviet

bi đông

Vietnamese → English (VNEDICT)
canteen
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N đồ đựng bằng kim loại hoặc nhựa, miệng nhỏ, thân to và hơi dẹt, có nắp đậy bằng cách vặn, dùng đựng nước uống hoặc nói chung các chất lỏng để mang đi một bi đông rượu ~ bi đông đựng nước
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 3 occurrences · 0.18 per million #26,190 · Specialized

Lookup completed in 178,454 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary