bi kịch
| Vietnamese → English (VNEDICT) |
| tragedy, drama |
| Vietnamese → English (VDICT) |
| pos |
definition |
example |
| noun |
Tragedy |
bi kịch cổ điển | a classical tragedy |
| noun |
Tragedy |
bi kịch của người đàn bà dưới chế độ phong kiến | the tragedy of women under feudalism |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| N |
kịch có nội dung phản ánh cuộc xung đột gay gắt giữa nhân vật chính diện với hiện thực, có kết cục bi thảm |
bi kịch cổ điển Pháp |
| N |
cảnh éo le, trắc trở, đau thương |
bi kịch trong gia đình |
Lookup completed in 176,878 µs.