| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| sad, painful, mournful | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Tragic | cái chết bi thảm | a tragic death | |
| Tragic | kết cục bi thảm | a tragic ending | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | rất đau thương, khiến ai cũng phải động lòng thương xót | cái chết bi thảm ~ câu chuyện bi thảm |
Lookup completed in 160,167 µs.