bietviet

bia hơi

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N bia chưa qua khâu thanh trùng, thường được đóng trong các thùng và không bảo quản được lâu
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 2 occurrences · 0.12 per million #28,077 · Specialized

Lookup completed in 218,431 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary