| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| troop unit, command | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đơn vị lực lượng vũ trang, cỡ lữ đoàn, sư đoàn, gồm một số đơn vị thuộc các binh chủng khác nhau trong cùng một quân chủng | |
Lookup completed in 173,315 µs.