| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| solders and horses; army | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | binh sĩ và ngựa chiến; quân đội [nói tổng quát] | "Ròng ròng binh mã thương đao, Cờ chiêu trống giục binh reo hai hàng." (MPXH) |
Lookup completed in 192,499 µs.