| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | lốc lịch | |
| Compound words containing 'blốc' (1) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| lịch blốc | 1 | lịch gồm các tờ lịch của một năm, mỗi tờ có ghi thông tin chi tiết về một ngày, được đóng thành quyển [gọi là lốc lịch]; phân biệt với lịch tờ |
Lookup completed in 258,179 µs.