| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| nuclear bomb, atomic bomb | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bom dùng nguyên lí phản ứng phân hạch của hạt nhân nguyên tử nặng, phóng ra năng lượng lớn, có sức sát thương và phá hoại mạnh gấp nhiều lần bom thông thường | |
Lookup completed in 183,046 µs.