bietviet

bong bóng

Vietnamese → English (VNEDICT)
balloon, bladder, bubble
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
noun Bladder bong bóng cá | a fish bladder
noun Bladder bong bóng lợn | a pig bladder
noun Balloon chiếc bong bóng hồng | a pink balloon
noun Bubble thổi bong bóng xà phòng | to blow soap bubbles
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N túi chứa không khí trong bụng một số loài cá làm cho chúng có thể chìm nổi trong nước dễ dàng bong bóng cá
N túi chứa nước đái trong bụng một số động vật bong bóng lợn
N màng nước hình cầu nhỏ do không khí làm phồng lên bong bóng xà phòng ~ "Trời mưa bong bóng phập phồng (…)" (Cdao)
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 151 occurrences · 9.02 per million #6,397 · Advanced

Lookup completed in 165,581 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary