bong bóng
| Vietnamese → English (VNEDICT) |
| balloon, bladder, bubble |
| Vietnamese → English (VDICT) |
| pos |
definition |
example |
| noun |
Bladder |
bong bóng cá | a fish bladder |
| noun |
Bladder |
bong bóng lợn | a pig bladder |
| noun |
Balloon |
chiếc bong bóng hồng | a pink balloon |
| noun |
Bubble |
thổi bong bóng xà phòng | to blow soap bubbles |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| N |
túi chứa không khí trong bụng một số loài cá làm cho chúng có thể chìm nổi trong nước dễ dàng |
bong bóng cá |
| N |
túi chứa nước đái trong bụng một số động vật |
bong bóng lợn |
| N |
màng nước hình cầu nhỏ do không khí làm phồng lên |
bong bóng xà phòng ~ "Trời mưa bong bóng phập phồng (…)" (Cdao) |
Lookup completed in 165,581 µs.