| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| deck (of a ship) | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | Deck | lên boong hóng gió | to go on deck for fresh air |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | từ mô phỏng tiếng kêu vang và ngân dài như tiếng chuông | tiếng chuông chùa boong ngân thong thả |
| N | sàn ngăn chia tàu thuỷ thành nhiều tầng | |
| N | sàn lộ thiên trên tàu thuỷ | lên boong hóng gió |
| Compound words containing 'boong' (4) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| boong boong | 0 | sound of a bell ringing |
| boong sĩ quan | 0 | quarterdeck |
| boong tàu | 0 | deck |
| bính boong | 0 | |
Lookup completed in 174,350 µs.