bietviet

bowling

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N trò chơi tính điểm bằng cách lăn một quả bóng nặng trên một đường đặc biệt để làm đổ hàng chai xếp ở cuối đường đó
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 19 occurrences · 1.14 per million #16,198 · Specialized

Lookup completed in 161,903 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary