| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Relax | Buông lỏng kỷ luật | To relax discipline | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | không siết chặt, không kiềm giữ, để cho lỏng lẻo, tự do | thằng bé buông lỏng sợi dây diều ~ chúng ta đang buông lỏng kỷ luật |
Lookup completed in 169,792 µs.