| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| sad | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Dull, humdrum | cuộc sống buồn tẻ | a humdrum life | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | tẻ nhạt, không có gì vui, không có gì gây hứng thú | một công việc buồn tẻ ~ cuộc đời buồn tẻ |
Lookup completed in 159,567 µs.