| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| stilts | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | Stilt | đi cà kheo | to walk on stilts |
| noun | Stilt | chân như đôi cà kheo | stilt-like legs, lanky legs |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | dụng cụ làm bằng một cặp cây dài có chỗ đặt chân đứng lên cho cao, thường dùng để đi trên chỗ lầy lội, chông gai | |
Lookup completed in 185,048 µs.