| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| level | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | coi như nhau, ngang nhau, không phân biệt mức độ hơn kém, cao thấp [cái lẽ ra phải phân biệt] | cào bằng thành tích ~ tính cào bằng, không kể tốt xấu |
Lookup completed in 879,240 µs.