bietviet

cá độ

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V đánh cuộc ăn thua bằng tiền về tỉ số thắng, thua của trận đấu bọn họ đã cá độ hàng tỷ đồng ~ cá độ với nhau
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 18 occurrences · 1.08 per million #16,467 · Specialized

Lookup completed in 166,931 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary