bietviet

cá măng

Vietnamese → English (VNEDICT)
bango, milkfish
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N cá nước ngọt cùng họ với cá chép, đầu dài, miệng rộng, thân dài và to, chuyên ăn cá con
N cá biển nhưng có thể sống ở nước lợ và nước ngọt, trông hơi giống con cá măng nước ngọt, nhưng nhỏ hơn
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 1 occurrences · 0.06 per million #30,656 · Specialized

Lookup completed in 158,163 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary