| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Seahorse | Cá Hải Mã (Sea Horse) | Bet in horse-races | |
| Seahorse | chơi cá ngựa | to play at horse-racing game (with dices) | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cá biển đầu giống đầu ngựa, thân dài có nhiều đốt, đuôi thon nhỏ và cong, có thể dùng làm thuốc | |
| V | đánh cuộc ăn tiền trong các cuộc đua ngựa | hai người cá ngựa với nhau |
| N | trò chơi gieo súc sắc tính điểm để chạy thi quân ngựa | chơi cá ngựa |
Lookup completed in 184,231 µs.