| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| goatfish, surmullet | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cá biển sống ở tầng gần đáy, thân nhỏ và tròn, sống lưng màu hồng, bụng màu vàng nhạt, hai bên mình có đường chỉ vàng | |
Lookup completed in 159,202 µs.