| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| climbing perch, anabas | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cá nước ngọt thường sống ở ao hồ, thân hình bầu dục, hơi dẹp, vảy cứng, vây lưng có gai, có thể sống rất dai ngoài nước | |
Lookup completed in 188,369 µs.