| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| maxim, aphorism | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | Maxim, adage, saying | cách ngôn có câu | as the saying goes |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | câu nói ngắn gọn, súc tích, được lưu truyền, có ý nghĩa giáo dục, được coi như chuẩn mực sống và hoạt động của con người | |
Lookup completed in 236,829 µs.