cán cân
| Vietnamese → English (VNEDICT) |
| balance |
| Vietnamese → English (VDICT) |
| pos |
definition |
example |
|
Balance beam, balance |
cán cân thương mại | the balance of trade |
|
Balance beam, balance |
cán cân thanh toán quốc tế | the international balance of payments |
|
Balance beam, balance |
cán cân công lý | the balance of justice |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| N |
đòn cân, thường dùng để ví mối tương quan giữa hai bên, hai lực lượng |
cán cân thương mại ~ cán cân công lí |
Lookup completed in 178,064 µs.