| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Bow back | dãy núi hình cánh cung | a bow-shaped range of mountains | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bộ phận của cái cung, làm bằng vật liệu bền, dai, có hình cong đều đặn, hai đầu buộc dây cung | dãy núi cong cong hình cánh cung |
Lookup completed in 156,940 µs.